genus cyphomandra

genus cyphomandra

A farmer harvests ripe fruit from a genus cyphomandra tree.

Định nghĩa

Danh từ: genus cyphomandra một danh pháp khoa học (tên chi) trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ (Solanaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, nổi bật nhất là loài cà chua thân gỗ (Solanum betaceum, trước đây gọi là Cyphomandra betacea). Trong tiếng Việt, genus cyphomandra thường được dịch chi Cyphomandra hoặc chi cà chua thân gỗ.

dụ sử dụng
  • bao gồm khoảng 30 loài, phân bố chủ yếuNam Mỹ. (Chi Cyphomandra bao gồm khoảng 30 loài, phân bố chủ yếuNam Mỹ.)
  • Quả của các loài thuộc hình trứng hoặc hình elip, vỏ mỏng, thường màu đỏ, cam hoặc vàng. (Quả của các loài thuộc chi Cyphomandra hình trứng hoặc hình elip, vỏ mỏng, thường màu đỏ, cam hoặc vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học hiện đại, thường được xem một phần của chi rộng lớn hơn, do đó nhiều loài trước đây thuộc nay được xếp vào .
    • The reclassification of genus Cyphomandra into Solanum has been widely accepted. (Việc phân loại lại chi Cyphomandra vào chi Solanum đã được chấp nhận rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyphomandra betacea (danh pháp ): tên của loài cà chua thân gỗ, nay .
  • Solanum betaceum (danh pháp mới): tên hiện tại của loài cà chua thân gỗ.
  • Cây cà chua thân gỗ (tên thông dụng trong tiếng Việt): chỉ loài .
Từ đồng nghĩa
  • Chi cà chua thân gỗ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Chi Cyphomandra: tên khoa học giữ nguyên, được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .